PR

  • HOME
  • PR
  • Thông tin IR
  • Thông tin tài chính

Thông tin tài chính

Bảng cân đối kế toán tóm tắt

※ Đơn vị: triệu KRW / K-IFRS (trên cơ sở hợp nhất)

Phân loại Tháng 12 năm 2023 Tháng 12 năm 2024 Tháng 12 năm 2025
Tài sản ngắn hạn 136,586 164,006 182,050
Tài sản dài hạn 102,849 121,753 137,626
Tổng tài sản 239,435 285,759 319,676
Nợ phải trả ngắn hạn 103,951 97,856 110,498
Nợ phải trả dài hạn 3,053 6,147 6,366
Tổng nợ phải trả 107,003 104,003 116,864
Vốn cổ phần 9,334 10,001 10,001
Thặng dư vốn cổ phần 55,864 71,867 71,867
Các thành phần vốn chủ sở hữu khác 4,126 10,058 7,812
Lợi nhuận giữ lại (Lỗ lũy kế) 63,107 89,831 113,132
Tổng vốn chủ sở hữu 132,431 181,756 202,812
Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu 239,435 285,759 319,676
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tóm tắt

※ Đơn vị: triệu KRW

Phân loại Tháng 12 năm 2023 Tháng 12 năm 2024 Tháng 12 năm 2025
Doanh thu 280,218 403,350 425,776
Giá vốn hàng bán 253,426 366,113 387,467
Lợi nhuận gộp 26,792 37,237 38,309
Lợi nhuận (Lỗ) từ hoạt động kinh doanh 14,687 23,085 21,574
Thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh 14,783 21,191 14,537
Chi phí ngoài hoạt động kinh doanh 20,597 8,274 7,056
Lợi nhuận (Lỗ) trước thuế thu nhập doanh nghiệp 8,873 36,002 29,055
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 4,499 9,130 5,883
Lợi nhuận (Lỗ) sau thuế 4,373 26,872 23,172